menu_book
見出し語検索結果 "nhà khoa học" (1件)
nhà khoa học
日本語
名科学者
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
swap_horiz
類語検索結果 "nhà khoa học" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà khoa học" (5件)
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
科学者が新しい種を発見した。
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
科学者は新しい仮説を提案した。
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼の野心は有名な科学者になることです。
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
科学者たちは幹細胞の研究を進めています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)